Chuyên mục
Học tiếng Nhật N5

Tiếng Nhật cho mọi người (Bản mới) sơ cấp1|Bài 9-1

Bài 9-1

1. Từ vựng

Cùng học từ vựng qua video sau nhé !

2.Ngữ pháp・Mẫu câu

Sau khi xem xong clip bài giảng về ngữ pháp , hãy đọc các mẫu câu ví dụ nhé !

《Ngữ pháp》

37①「(N)が好きです」

①「(N)が好きです」

「 thích cái gì 」

Có thể sử dụng trợ từ 「が」thay cho「は」 với các tính từ hoặc động từ trong tiếng Nhật. Các tính từ 「好(す)き(な)」(thích) hay「嫌(きら)い(な)」(ghét) thì phần lớn đi với trợ từ 「が」.

Sử dụng từ để hỏi「どんな」trong câu nghi vấn để nhận được câu trả lời cụ thể hơn.

* Chú ý *
Không nhất thiết phải luôn sử dụng trợ từ 「が」với các tính từ 「好(す)き(な)」(thích) hay「嫌(きら)い(な)」(ghét)

1.私(わたし)は コーヒーが 好(す)きです。
Tôi thích cà phê.

2.佐藤(さとう)さんは お酒(さけ)が 好(す)きです。
Anh Satou thích rượu.

3.江藤(えとう)さんは ダンスが 好(す)きです。
Cô Edou thích nhảy đầm.

4.マリーさんは 桜(さくら)が とても 好(す)きです。
Chị Mary rất thích hoa anh đào.

5.私(わたし)は 野菜(やさい)が 好(す)きじゃありません。
Tôi không thích bóng chày.

6.私(わたし)は スポーツが 好(す)きじゃありません。
Tôi không thích chơi thể thao.

7.たろうくんは 薬(くすり)が 好(す)きじゃありません。
Bạn Tarou không thích uống thuốc.

8.おとうさんは カラオケが あまり 好(す)きじゃありません。
Bố tôi không thích hát karaoke lắm.

9.マリーさんは 日本料理(にほんりょうり)が 好(す)きですか。
Chị Mary có thích món ăn Nhật không?

  はい、好(す)きです。
Có, tôi thích.

  いいえ、好(す)きじゃありません。
Không, tôi không thích.

  いいえ、嫌(きら)いです。
Không, tôi ghét.

10.どんな 日本料理(にほんりょうり)が 好(す)きですか。
Bạn thích món ăn Nhật nào ?

  お寿司(すし)が 好(す)きです。
Tôi thích Sushi.

11.どんな 音楽(おんがく)が 好(す)きですか。
Bạn thích thể loại âm nhạc nào ?

  クラシックが 好(す)きです。
Tôi thích nhạc cổ điển.

12.どんな スポーツが 好(す)きですか。
Bạn thích môn thể thao nào ?

  サッカーが 好(す)きです。
Tôi thích đá bóng.

Lời kết

Các bạn đã hiểu hết ngữ pháp bài 9-1 chưa ?

Nếu đã nắm được rồi thì hãy thử tự đặt các câu ví dụ nhé!

Tiếp theo hãy cùng học từ vựng và ngữ pháp bài 9 phần 2 nào! → Bài 9-2

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *