Tiếng Nhật cho mọi người (Bản mới) sơ cấp1|Bài 6-4

Bài 6-4

1. Từ vựng

Cùng học từ vựng qua video sau nhé !

2.Ngữ pháp・Mẫu câu

Sau khi xem xong clip bài giảng về ngữ pháp , hãy đọc các mẫu câu ví dụ nhé !

《Ngữ pháp》

28④「〜Vましょう」

④ 「〜Vましょう」

「Cùng làm gì đó nào」

Sử dụng cấu trúc 「~Vましょう」khi người nói muốn đề nghị người nghe cùng làm gì với mình.

Với trường hợp đồng ý ta có các cách trả lời sau :
「はい、そうですね。」 「Vâng, được ạ.」
「ええ、いいですね。」 「Uh, được đấy.」

Với trường hợp muốn từ chối lời đề nghị ta có các cách trả lời sau :
「すみません、ちょっと…。」「Xin lỗi nhưng mà …」
「いえ、私(わたし)は大丈夫(だいじょうぶ)です。」
「Không, tôi không cần đâu ạ」

Ngoài ra, cấu trúc「~Vましょう」còn được sử dụng để đáp lại lời rủ rê, mời mọc của đối phương.

1. みなさん、 お昼(ひる)ごはんを 食(た)べましょう。
Mọi người ơi, cùng ăn cơm trưa nào.

   はい、食(た)べましょう。
Vâng, cùng ăn nào.

2. 山本(やまもと)さん、 うちで休(やす)みましょう。
Bạn Yamamoto ơi, cùng nghỉ ở nhà mình chút đi.

   はい、そうですね。
Vâng, được ạ.

3. マリーさん、 いっしょに映画館(えいがかん)へ行(へ)きましょう。
Chị Mary ơi, cùng đi xem phim đi ?

   すみません、ちょっと。
Xin lỗi , nhưng mà…

Lời kết

Các bạn đã hiểu hết ngữ pháp bài 6-4 chưa ?

Nếu đã nắm được rồi thì hãy thử tự đặt các câu ví dụ nhé!

Tiếp theo hãy cùng học từ vựng và ngữ pháp bài 7 phần 1 nào! → Bài 7-1

タイトルとURLをコピーしました