Chuyên mục
Học tiếng Nhật N5

Tiếng Nhật cho mọi người (Bản mới) sơ cấp 1 | Bài 1

Bài 1

1.Từ vựng

Cùng học từ vựng qua video sau nhé !

2.Ngữ pháp・Mẫu câu

Bài 1 bao gồm 4 mẫu ngữ pháp.
Sau khi xem xong video bài giảng về ngữ pháp, hãy đọc các mẫu câu ví dụ nhé!

*Chú ý*
Trong ngữ pháp thì âm「は (ha)」được phát âm thành「わ(wa)」

①−1「〜は〜です。」

「〜 là 〜」

1.わたし あいりです
Tôi là AIRI.

2.彼(かれ) 田中(たなか)さん です
Anh ấy là anh Tanaka.

3.彼女(かのじょ) マリーさんです
Chị ấy là Mary.

4.わたし 先生(せんせい)です
Tôi là giáo viên.

5.田中さん 会社員(かいしゃいん)です
Anh Tanaka là nhân viên công ty.

6.マリーさん 医者(いしゃ)です
Chị Mary là bác sĩ.

7.わたし 日本人(にほんじん)です
Tôi là người Nhật.

8.マリーさん アメリカ人(じん)です
Chị Mary là người Mỹ.

①−2「〜は〜じゃありません。」

「〜 không phải là 〜」

9.わたしは 銀行員(ぎんこういん)じゃありません。

=わたしは 銀行員(ぎんこういん)ではありません。

Tôi không phải là nhân viên ngân hàng.

10.田中さんは 銀行員(ぎんこういん)じゃありません。

=田中さんは 銀行員(ぎんこういん)ではありません。

Anh Tanaka không phải là nhân viên ngân hàng.

11.マリーさんは 会社員(かいしゃいん)じゃありません。

=マリーさんは 会社員(かいしゃいん)ではありません。

Chị Mary không phải là nhân viên công ty.

①ー3「〜は〜ですか。」

「〜 có phải là 〜 không?」

12.田中さんは 会社員(かいしゃいん)ですか。
Anh Tanaka có phải là nhân viên công ty không?

 ◯はい、田中さんは 会社員(かいしゃいん)です。
Vâng, anh Tanaka là nhân viên công ty.

 ◯はい、会社員(かいしゃいん)です。
Vâng, là nhân viên công ty ạ.

 ❌いいえ、田中さんは 会社員(かいしゃいん)じゃありません。
Không, anh Tanaka không phải là nhân viên công ty.

 ❌いいえ、田中さんは 会社員(かいしゃいん)ではありません。
Không, anh Tanaka không phải là nhân viên công ty.

 ❌いいえ、ちがいます。
Không, không phải.

②「〜も〜です。」

「〜 cũng là 〜」

13.田中さん 日本人です。
Anh Tanaka là người Nhật.
山本さん 日本人です。
Bạn Yamamoto cũng là người Nhật.

14.山本さん 学生です。
Bạn Yamamoto là sinh viên.
   わたし 学生です。
Tôi cũng là sinh viên.

15.わたし 会社員じゃありません。
Tôi không phải là nhân viên công ty.

   マリーさん 会社員じゃありません。
Chị Mary cũng không phải là nhân viên công ty.

   山本さん 会社員じゃありません。
Bạn Yamamoto cũng không phải là nhân viên công ty.

16.わたし 日本人です。
Tôi là người Nhật.

 ?あなた 日本人ですか。
Bạn cũng là người Nhật à?
  ◯はい、わたし 日本人です。
Vâng, tôi cũng là người Nhật.

  ❌いいえ、日本人じゃありません/日本人ではありません。
Không, tôi không phải là người Nhật.

  ❌いいえ、ちがいます。
Không, không phải.

③「〜の〜」「〜 của 〜」

17.わたしは (日本語)先生 です。
Tôi là giáo viên tiếng Nhật.

18.山本さんは (さくら大学)学生 です。
Bạn Yamamoto là sinh viên của trường đại học Sakura.

19.田中さんは (IMC)会社員 です。
Anh Tanaka là nhân viên của công ty IMC.

20.これは (日本語)本 です。
Đây là quyển sách tiếng Nhật.

21.これは (なん)本 ですか。
Đây là quyển sách gì thế?

  これは (えいご)本 です。
Đây là quyển sách tiếng Anh.

④「おいくつですか。」

「Bạn bao nhiêu tuổi?」

22.おいくつですか。= なんさいですか。
Bạn bao nhiêu tuổi?
   わたしは 22さい です。
Tôi 22 tuổi.

23.マリーさんは おいくつですか。
Chị Mary bao nhiêu tuổi thế?
   マリーさんは 24(にじゅうよん)さい です。
Chị Mary 24 tuổi.

24.山本さんは おいくつですか。
Bạn Yamamoto bao nhiêu tuổi thế?
   18(じゅうはっ)さい です。
18 tuổi ạ.

Lời kết

Các bạn đã hiểu hết ngữ pháp bài 1 chưa ạ ?

Nếu đã nắm được rồi thì hãy thử tự đặt các câu ví dụ nhé!

Tiếp theo hãy cùng học từ vựng và ngữ pháp bài 2 nào!
→ Bài 2

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *